quatrième
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kat.ʁi.jɛm/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
| Giống cái | quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrième /kat.ʁi.jɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrièmes /kat.ʁi.jɛm/ |
| Giống cái | quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrièmes /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrième /kat.ʁi.jɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrièmes /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrième gđ /kat.ʁi.jɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| quatrième /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrièmes /kat.ʁi.jɛm/ |
quatrième gc /kat.ʁi.jɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “quatrième”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)