quethe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ tiếng Anh cổ cweþan.

Ngoại động từ[sửa]

queth

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ) Nói, tuyên bố.

Chia động từ[sửa]

Cách dùng[sửa]

Chỉ thì quá khứ quoth của động từ này còn được sử dụng.