rafter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræf.tɜː/
Danh từ
rafter /ˈræf.tɜː/
Ngoại động từ
rafter ngoại động từ /ˈræf.tɜː/
Danh từ
rafter /ˈræf.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rafter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)