raggedly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈræ.ɡəd.li/
Phó từ
raggedly /ˈræ.ɡəd.li/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “raggedly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
raggedly /ˈræ.ɡəd.li/