ramasser

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

ramasser ngoại động từ /ʁa.ma.se/

  1. Nhặt, nhặt nhạnh.
    Ramasser du bois mort — nhặt củi khô
  2. Cóp nhặt, thu nhập, lượm lặt, gom.
    Ramasser des matériaux pour un ouvrage — gom tư liệu cho một cuốn sách
  3. Thu, thu hình.
    Le hérisson ramasse son corps — con chuột nhím thu mình lại
  4. Nhặt về, đưa về nuôi.
    Ramasser un enfant pauvre — đưa một đứa trẻ nghèo về nuôi
  5. Đỡ dậy.
    On l’a ramassé ivre mort — người ta đỡ anh ấy dậy, say như chết
  6. (Thông tục) Bắt, tóm.
    Ramasser un escroc — tóm một tên lừa gạt
  7. (Thông tục) Bị.
    Il a ramassé une engueulade — nó bị một trận mắng
  8. Hái.
    Il a ramassé de l’argent — nó hái ra tiền

Tham khảo[sửa]