rareté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁaʁ.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rareté /ʁaʁ.te/ |
raretés /ʁaʁ.te/ |
rareté gc /ʁaʁ.te/
- Sự hiếm, sự hiếm có, sự ít gặp.
- édition de la plus grande rareté — bản in hết sức hiếm
- Sự khan hiếm.
- La rareté d’une marchandise — sự khan hiếm một mặt hàng
- Điều hiếm, vật hiếm.
- La neige est une rareté dans ce pays — ở xứ ấy tuyết là một vật hiếm
- Của lạ.
- Exposition de raretés — triển lãm những của lạ
- (Vật lý) Học sự loãng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rareté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)