raviver

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

raviver ngoại động từ /ʁa.vi.ve/

  1. Thổi bừng lên, nhen bừng lên.
    Raviver le feu — nhen lửa bừng lên
  2. Làm cho tươi lại.
    Raviver des couleurs — làm cho màu tươi lại
  3. (Kỹ thuật) Đánh sạch gỉ (kim loại trước khi mạ hay hàn).
  4. (Nghĩa bóng) Làm sống lại, khơi lại.
    Raviver un vieux souvenir — làm sống lại một kỷ niệm cũ
    Raviver une douleur ancienne — khơi lại mối đau dòng cũ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]