rebukes
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
rebukes
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của rebuke
Chia động từ
rebuke
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to rebuke | |||||
| Phân từ hiện tại | rebuking | |||||
| Phân từ quá khứ | rebuked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rebuke | rebuke hoặc rebukest¹ | rebukes hoặc rebuketh¹ | rebuke | rebuke | rebuke |
| Quá khứ | rebuked | rebuked hoặc rebukedst¹ | rebuked | rebuked | rebuked | rebuked |
| Tương lai | will/shall² rebuke | will/shall rebuke hoặc wilt/shalt¹ rebuke | will/shall rebuke | will/shall rebuke | will/shall rebuke | will/shall rebuke |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | rebuke | rebuke hoặc rebukest¹ | rebuke | rebuke | rebuke | rebuke |
| Quá khứ | rebuked | rebuked | rebuked | rebuked | rebuked | rebuked |
| Tương lai | were to rebuke hoặc should rebuke | were to rebuke hoặc should rebuke | were to rebuke hoặc should rebuke | were to rebuke hoặc should rebuke | were to rebuke hoặc should rebuke | were to rebuke hoặc should rebuke |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | rebuke | — | let’s rebuke | rebuke | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.