recollect
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛ.kə.ˈlɛkt/
| [ˌrɛ.kə.ˈlɛkt] |
Ngoại động từ
recollect ngoại động từ /ˌrɛ.kə.ˈlɛkt/
- Nhớ lại, hồi tưởng lại.
- to recollect old scenes — nhớ lại những cảnh cũ
- Nhớ ra, nhận ra.
- I can't recollect you — tôi không thể nhớ ra anh
Chia động từ
recollect
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “recollect”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)