recorder
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈkɔr.dɜː/
| [rɪ.ˈkɔr.dɜː] |
Danh từ
recorder /rɪ.ˈkɔr.dɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recorder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
recorder ngoại động từ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recorder”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)