recrudescence
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈdɛ.sᵊnts/
Danh từ
recrudescence /.ˈdɛ.sᵊnts/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recrudescence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.kʁy.de.sɑ̃s/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| recrudescence /ʁə.kʁy.de.sɑ̃s/ |
recrudescence /ʁə.kʁy.de.sɑ̃s/ |
recrudescence gđ /ʁə.kʁy.de.sɑ̃s/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “recrudescence”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)