reeve
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈriv/
Danh từ
reeve /ˈriv/
- (Sử học) Thị trưởng; quận trưởng.
- Chủ tịch hội đồng thành phố;; chủ tịch xa (Ca-na-đa).
Ngoại động từ
reeve ngoại động từ rove, reeved /ˈriv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reeve”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)