reimburse
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌri.əm.ˈbɜːs/
| [ˌri.əm.ˈbɜːs] |
Ngoại động từ
reimburse ngoại động từ /ˌri.əm.ˈbɜːs/
Chia động từ
reimburse
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “reimburse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)