rejuvenate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈdʒuː.və.ˌneɪt/
Ngoại động từ
rejuvenate ngoại động từ /rɪ.ˈdʒuː.və.ˌneɪt/
- Làm trẻ lại.
Chia động từ
rejuvenate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
rejuvenate nội động từ /rɪ.ˈdʒuː.və.ˌneɪt/
- Trẻ lại.
Chia động từ
rejuvenate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rejuvenate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)