representative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/
| [ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv] |
Tính từ
representative /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/
- Miêu tả, biểu hiện.
- manuscripts representative of monastic life — những sách viết tay miêu tả cuộc đời tu hành
- Tiêu biểu, tượng trưng; đại diện.
- a meeting of representative men — cuộc họp của những người tiêu biểu
- a representative collection of stamps — bộ sưu tập tem tiêu biểu
- (Chính trị) Đại nghị.
- representative government — chính thể đại nghị
- (Toán học) Biểu diễn.
- representative system — hệ biểu diễn
Danh từ
representative /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.tə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “representative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)