Bước tới nội dung

represented

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.təd/
Hoa Kỳ

Động từ

represented /ˌrɛ.prɪ.ˈzɛn.təd/

  1. Được biểu diễn.


Chia động từ

Tham khảo