Bước tới nội dung

resent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Ngoại động từ

resent ngoại động từ

  1. Phẫn uất, oán giận.
  2. Phật ý, không bằng lòng, bực bội.
    to resent criticism — không bằng lòng phê bình
    to resent a bit of fun — phật ý vì một câu nói đùa

Chia động từ

Tham khảo