restrict
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ɹɪˈstɹɪkt/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -ɪkt
Ngoại động từ
restrict ngoại động từ /rɪ.ˈstrɪkt/
- Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.
- to restrict the use of alcohol — hạn chế việc dùng rượu
- to be restricted to a diet — phải ăn kiêng
Chia động từ
restrict
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “restrict”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)