restriction

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

restriction /rɪ.ˈstrɪk.ʃən/

  1. Sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp.
    without restriction — không hạn chế
    to impose restrictions — buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
    to lift restriction — bãi bỏ những hạn chế

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
restriction
/ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/
restrictions
/ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/

restriction gc /ʁɛs.tʁik.sjɔ̃/

  1. Sự hạn chế.
    Restriction des naissances — sự hạn chế sinh đẻ
  2. Điều hạn chế.
    Apporter des restrictions au pouvoir quelqu'un — đưa ra những điều hạn chế quyền hạn của ai
  3. Sự hạn chế chi tiêu, sự bớt ăn tiêu.
    S’imposer des restrictions — tự hạn chế chỉ tiêu
  4. (Số nhiều) Biện pháp hạn chế thực phẩm; thời kỳ hạn chế thực phẩm.
    Marché noir né des restrictions — chợ đen do hạn chế thực phẩm mà ra
    sans restriction — hoàn toàn
    Une soumission sans restriction — một sự phục tùng hoàn toàn

Tham khảo[sửa]