retable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈri.ˌteɪ.bəl/
Danh từ
retable /ˈri.ˌteɪ.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁə.tabl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| retable /ʁə.tabl/ |
retables /ʁə.tabl/ |
retable gđ /ʁə.tabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “retable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)