revival
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /rɪ.ˈvɑɪ.vəl/
Danh từ
revival /rɪ.ˈvɑɪ.vəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “revival”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
revival /rɪ.ˈvɑɪ.vəl/