riding
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪ.diɳ/
| [ˈrɑɪ.diɳ] |
Danh từ
riding /ˈrɑɪ.diɳ/
Danh từ
riding /ˈrɑɪ.diɳ/
- Khu vực hành chính (ở Ióoc-sia).
- (Ca-na-đa) Khu vực bầu cử.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “riding”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)