roman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /roʊ.ˈmɑːn/
| [roʊ.ˈmɑːn] |
Tính từ
roman /roʊ.ˈmɑːn/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) La mã.
- the roman Empire — đế quốc La mã
- roman numerals — chữ số La mã
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc) Nhà thờ La mã.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Roman) (ngành in) (thuộc) kiểu chữ rômanh.
Danh từ
roman /roʊ.ˈmɑːn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roman /ʁɔ.mɑ̃/ |
romans /ʁɔ.mɑ̃/ |
roman gđ
- Rôman.
- Langues romanes — các ngôn ngữ rôman
- Style roman — (kiến trúc) kiểu rôman
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học) Tiếng rôman.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kiến trúc) Kiểu rôman.
- Tiểu thuyết, truyện dài.
- Roman historique — tiểu thuyết lịch sử
- Cela a tout l’air d’un roman — (nghĩa bóng) việc đó có vẻ đặc tiểu thuyết
Từ đồng âm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)