roulette
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ruː.ˈlɛt/
Danh từ
roulette /ruː.ˈlɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roulette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁu.lɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| roulette /ʁu.lɛt/ |
roulettes /ʁu.lɛt/ |
roulette gc /ʁu.lɛt/
- Bánh lăn.
- Table à roulettes — bàn có bánh lăn
- Roulette de patissier — bánh lăn của thợ làm bánh ngọt (để xắt bột)
- Roulette à racler le givre — con lăn gạt sương
- Roulette de relieur — bánh lăn của thợ đóng sách (để kẻ chỉ)
- Đường chỉ (kẻ ở gáy sách).
- Roulette or — đường chỉ vàng
- Trò chơi cò quay; bàn cò quay.
- (Toán học, từ cũ nghĩa cũ) Như cycloïde.
- aller (marcher) comme sur des roulettes — thông đồng bén giọt, trôi chảy (công việc)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “roulette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)