runaway
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrə.nə.ˌweɪ/
Danh từ
runaway /ˈrə.nə.ˌweɪ/
Tính từ
runaway /ˈrə.nə.ˌweɪ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “runaway”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)