runaway
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrə.nə.ˌweɪ/
Danh từ
runaway /ˈrə.nə.ˌweɪ/
Tính từ
runaway /ˈrə.nə.ˌweɪ/
- Trốn tránh, chạy trốn, bỏ ngũ.
- a runaway soldier — một người lính bỏ ngũ
- Lồng lên (ngựa).
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Thắng một cách dễ dàng.
- a runaway victory — (thể dục, thể thao) trận thắng dễ dàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “runaway”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)