salivate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæ.lə.ˌveɪt/
| [ˈsæ.lə.ˌveɪt] |
Ngoại động từ
salivate ngoại động từ /ˈsæ.lə.ˌveɪt/
Chia động từ
salivate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
salivate nội động từ /ˈsæ.lə.ˌveɪt/
Chia động từ
salivate
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salivate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)