Bước tới nội dung

salon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sə.ˈlɑːn/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

salon /sə.ˈlɑːn/

  1. Phòng tiếp khách.
  2. (The salon) Cuộc triển lãm tranh hằng năm (của các nghệ sĩ ở Pa-ri).
  3. Cuộc họp mặt nghệ sĩ (ở nhà một nhân vật nổi danh).

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /sa.lɔ̃/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
salon
/sa.lɔ̃/
salons
/sa.lɔ̃/

salon /sa.lɔ̃/

  1. Phòng khách.
  2. Phòng.
    Salon de coiffure — phòng cắt tóc
    Salon de thé — phòng trà
  3. (Salon) Phòng triển lãm; cuộc triển lãm.
    Salon de peinture — phòng triển lãm hội họa
    Salon de l’automobile — cuộc triển lãm ô tô
  4. (Sử học) Phòng tiếp (các nhà văn nghệ).
    Le salon de Mme Récamier — phòng tiếp của bà Rê-ca-mi-ê
  5. Xã hội thượng lưu (thường tụ họp ở các phòng tiếp).
    Fréquenter les salons — năng giao lưu với xã hội thượng lưu

Tham khảo

[sửa]