savaitė
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Phổ cổ sawayte,[1] nguồn gốc của từ này không rõ ràng; để biết thêm về từ nguyên học, hãy xem mục từ đó.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]saváitė gc (số nhiều saváitės) trọng âm loại 1
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ “savaitė”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026