savate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sə.ˈvɑːt/
Danh từ
savate /sə.ˈvɑːt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.vat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| savate /sa.vat/ |
savates /sa.vat/ |
savate gc /sa.vat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “savate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)