Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách phát âm
1.2
Từ nguyên
1.3
Ngoại động từ
1.4
Nội động từ
1.4.1
Từ liên hệ
Đóng mở mục lục
save as
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
English
Malagasy
தமிழ்
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh
Cách phát âm
IPA
:
/ˈseɪv ˈæz/
"xê-vợ a-xợ"
Từ nguyên
Từ
save
(“lưu giữ”) +
as
(“như”).
Ngoại động từ
save as
ngoại động từ
(
Máy tính
)
Lưu dạng
:
lưu giữ
(
tài liệu
,
ảnh
,
đối tượng
) theo
định dạng
khác,
đơn giản
thay đổi
tên
tập tin
hay
lưu
nó vào
nơi
khác.
save
this document
as
rich text
— lưu tài liệu này là văn bản có định dạng
Nội động từ
save as
nội động từ
(
Máy tính
)
Vào
mục
trình đơn
để
lưu dạng
.
Từ liên hệ
menu
GUI
format
filename
Thể loại
:
Mục từ tiếng Anh
Ngoại động từ
Nội động từ
Khoa học máy tính
Ngoại động từ tiếng Anh
Nội động từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
save as
4 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài