scavenger
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæ.vən.dʒɜː/
Danh từ
scavenger /ˈskæ.vən.dʒɜː/
Nội động từ
scavenger nội động từ /ˈskæ.vən.dʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scavenger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)