Bước tới nội dung

sequestrate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsi.kwəs.ˌtreɪt/

Ngoại động từ

sequestrate ngoại động từ /ˈsi.kwəs.ˌtreɪt/

  1. Tạm thời tịch thu.

Chia động từ

Tham khảo