severity
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
severity
- Tính nghiêm khắc; tính nghiêm nghị; sự ngặt nghèo.
- Tính khốc liệt, tính dữ dội, tính gay go, tính ác liệt.
- Tính mộc mạc, tính giản dị.
- Giọng châm biếm, giọng mỉa mai.
- Sự đối đãi khắc nghiệt; sự trừng phạt khắc nghiệt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “severity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)