shed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃɛd/
| [ˈʃɛd] |
Danh từ
shed /ˈʃɛd/
Ngoại động từ
shed ngoại động từ shed /ˈʃɛd/
- Rụng (lá... ), lột (da... ).
- tree sheds leaves — cây rụng lá
- snake sheds skin — rắn lột da
- stag sheds horn — hươu rụng sừng
- Bỏ rơi, để rơi, mất.
- to shed one's colleagues — bỏ rơi đồng nghiệp
- to shed tears — rơi lệ
- to shed one's blood for one's country — đổ máu vì đất nước
- Homes have been lost; jobs shed; businesses shuttered.—Nhà mất, việc mất, các doanh nghiệp thì đóng cửa.
- Tung ra, toả ra.
- to shed perfume — toả hương thơm
- lamp sheds light — ngọn đèn toả ánh sáng
- to shed love — toả tình thương yêu
Nội động từ
shed nội động từ /ˈʃɛd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “shed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)