shooter
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈʃuː.tɜː/
Danh từ
shooter /ˈʃuː.tɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “shooter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʃu.te/
Nội động từ
shooter nội động từ /ʃu.te/
- (Thể dục thể thao) Sút.
- Shooter au but — sút vào khung thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “shooter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)