shuns
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
shuns
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của shun
Chia động từ
shun
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to shun | |||||
| Phân từ hiện tại | shunning | |||||
| Phân từ quá khứ | shunned | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shun | shun hoặc shunnest¹ | shuns hoặc shunneth¹ | shun | shun | shun |
| Quá khứ | shunned | shunned hoặc shunnedst¹ | shunned | shunned | shunned | shunned |
| Tương lai | will/shall² shun | will/shall shun hoặc wilt/shalt¹ shun | will/shall shun | will/shall shun | will/shall shun | will/shall shun |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | shun | shun hoặc shunnest¹ | shun | shun | shun | shun |
| Quá khứ | shunned | shunned | shunned | shunned | shunned | shunned |
| Tương lai | were to shun hoặc should shun | were to shun hoặc should shun | were to shun hoặc should shun | were to shun hoặc should shun | were to shun hoặc should shun | were to shun hoặc should shun |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | shun | — | let’s shun | shun | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.