Bước tới nội dung

shush

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈʃəʃ/

Ngoại động từ

shush ngoại động từ /ˈʃəʃ/

  1. Bảo ai im lặng.

Chia động từ

Tham khảo