Bước tới nội dung

singular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː/
Hoa Kỳ

Tính từ

singular /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Ngôn ngữ học)số ít.
  2. Một mình, cá nhân.
    all and singular — tất cả
  3. Đặc biệt, kỳ dị, phi thường.
    singular courage — sự can đảm phi thường
  4. Lập di.
  5. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Duy nhất, độc nhất.

Danh từ

singular (ngôn ngữ học) /ˈsɪŋ.ɡjə.lɜː/

  1. Số ít.
  2. Từsố ít.

Tham khảo