sinh dưỡng
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sïŋ˧˧ zɨəʔəŋ˧˥ | ʂïn˧˥ jɨəŋ˧˩˨ | ʂɨn˧˧ jɨəŋ˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂïŋ˧˥ ɟɨə̰ŋ˩˧ | ʂïŋ˧˥ ɟɨəŋ˧˩ | ʂïŋ˧˥˧ ɟɨə̰ŋ˨˨ | |
Động từ
sinh dưỡng
- (Cũ; id.) . Sinh đẻ và nuôi dưỡng.
- Công sinh dưỡng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sinh dưỡng”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)