sinh thái
Giao diện
Tiếng Việt
Từ nguyên
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| sïŋ˧˧ tʰaːj˧˥ | ʂïn˧˥ tʰa̰ːj˩˧ | ʂɨn˧˧ tʰaːj˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʂïŋ˧˥ tʰaːj˩˩ | ʂïŋ˧˥˧ tʰa̰ːj˩˧ | ||
Danh từ
- Quan hệ giữa sinh vật và môi trường (nói tổng quát).
- Sinh thái biển.
- Du lịch sinh thái.
- Cân bằng sinh thái.