slugs
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
slugs
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slug
Chia động từ
slug
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to slug | |||||
| Phân từ hiện tại | slugging | |||||
| Phân từ quá khứ | slugged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slug | slug hoặc sluggest¹ | slugs hoặc sluggeth¹ | slug | slug | slug |
| Quá khứ | slugged | slugged hoặc sluggedst¹ | slugged | slugged | slugged | slugged |
| Tương lai | will/shall² slug | will/shall slug hoặc wilt/shalt¹ slug | will/shall slug | will/shall slug | will/shall slug | will/shall slug |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | slug | slug hoặc sluggest¹ | slug | slug | slug | slug |
| Quá khứ | slugged | slugged | slugged | slugged | slugged | slugged |
| Tương lai | were to slug hoặc should slug | were to slug hoặc should slug | were to slug hoặc should slug | were to slug hoặc should slug | were to slug hoặc should slug | were to slug hoặc should slug |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | slug | — | let’s slug | slug | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.