soaking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.kiɳ/
Động từ
soaking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của soak.
Tính từ
[sửa]soaking
- Rất ướt; ướt đẫm như.
Danh từ
soaking
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “soaking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)