socialist
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsoʊ.ʃə.lɪst/
| [ˈsoʊ.ʃə.lɪst] |
Tính từ
socialist /ˈsoʊ.ʃə.lɪst/
- Xã hội chủ nghĩa.
- socialist construction — sự xây dựng xã hội chủ nghĩa
- socialist ideas — những tư tưởng xã hội chủ nghĩa
- the Socialist Party — đảng Xã hội
Danh từ
socialist /ˈsoʊ.ʃə.lɪst/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “socialist”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)