some
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /sʌm/, [sɐm]
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin)
- (miền Bắc nước Anh) IPA(ghi chú): /sʊm/
- (Mỹ)
- (AusE, New Zealand) IPA(ghi chú): /sɐm/, [säm]
- Từ đồng âm: sum
- Vần: -ʌm
Tính từ
some /ˈsəm/
- Nào đó.
- ask some experienced person — hãy hỏi một người nào đó có kinh nghiệm
- Một ít, một vài, dăm ba.
- to drink some water — uống một ít nước
- to eat some bread — ăn một ít bánh mì
- to bring some pens — mang đến một vài cái bút
- Khá nhiều, đáng kể.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò.
- this is some achievement! — đây đúng là một thành tựu!
Danh từ
some /ˈsəm/
- Một vài, một ít (người, cái gì).
- some agree with us — một vài người đồng ý với chúng tôi
- some of his friends told him so — vài anh bạn của nó nói với nó như thế
- I like those roses, please give me some — tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông
Thành ngữ
- and then some: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) và còn nhiều hơn thế nữa.
Phó từ
some /ˈsəm/
- (Từ lóng) Đến một chừng mực nào đó; một tí; hơi.
- to be some angry — tức giận một tí, hơi giận
- Khoảng chừng.
- we are some 60 in all — chúng tôi khoảng 60 người cả thảy
- I waited some few minutes — tôi đã đợi một vài phút
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “some”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ʌm
- Vần:Tiếng Anh/ʌm/1 âm tiết
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Phó từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Phó từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh