some

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

some /ˈsəm/

  1. Nào đó.
    ask some experienced person — hãy hỏi một người nào đó có kinh nghiệm
  2. Một ít, một vài, dăm ba.
    to drink some water — uống một ít nước
    to eat some bread — ăn một ít bánh mì
    to bring some pens — mang đến một vài cái bút
  3. Khá nhiều, đáng kể.
  4. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) , (từ lóng) đúng (thật) là, ra trò.
    this is some achievement! — đây đúng là một thành tựu!

Danh từ[sửa]

some /ˈsəm/

  1. Một vài, một ít (người, cái gì).
    some agree with us — một vài người đồng ý với chúng tôi
    some of his friends told him so — vài anh bạn của nó nói với nó như thế
    I like those roses, please give me some — tôi thích những bông hồng kia, anh làm ơn cho tôi xin một vài bông

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

some /ˈsəm/

  1. (Từ lóng) Đến một chừng mực nào đó; một ; hơi.
    to be some angry — tức giận một tí, hơi giận
  2. Khoảng chừng.
    we are some 60 in all — chúng tôi khoảng 60 người cả thảy
    I waited some few minutes — tôi đã đợi một vài phút

Tham khảo[sửa]