Bước tới nội dung

sommier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

sommier

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
sommier
/sɔ.mje/
sommiers
/sɔ.mje/

sommier /sɔ.mje/

  1. Giát lò xo (ở giường).
  2. Sổ hồ sơ; sổ ghi.
    Sommier des amendes — sổ ghi tiền phạt
  3. treo chuông.
  4. (Kiến trúc) Đá chân vòm.
  5. (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngựa thồ.

Tham khảo