souverain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực souverain
/su.vʁɛ̃/
souverains
/su.vʁɛ̃/
Giống cái souveraine
/su.vʁɛn/
souveraines
/su.vʁɛn/

souverain /su.vʁɛ̃/

  1. Cao nhất, tối cao, tột bậc.
    Souveraine félicité — hạnh phúc cao nhất
    Cour souveraine — tòa án tối cao
    Une souveraine habileté — sự khéo léo tột bật
    Un souverain mépris — sự khinh bỉ tột bật
  2. Rất công hiệu.
    Remède souverain — vị thuốc rất công hiệu
  3. chủ quyền.
    Etat souverain — Nhà nước có chủ quyền
    le souverain bien — xem bien
    le souverain pontife — giáo hoàng

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
souverain
/su.vʁɛ̃/
souverains
/su.vʁɛ̃/

souverain /su.vʁɛ̃/

  1. Vua, quốc vương.
    Souverain absolu — vua chuyên chế
  2. (Nghĩa bóng) Chúa tể.
    L’or était le souverain — lúc đó vàng là chúa tể
  3. (Từ cũ, nghĩa cũ) Đồng xôvơren (tiền vàng Anh).

Tham khảo[sửa]