Bước tới nội dung

společnost

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ společný + -ost.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈspolɛt͡ʃnost]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Tách âm: spo‧leč‧nost

Danh từ

společnost gc (tính từ quan hệ společenský)

  1. Xã hội.
  2. Công ty.

Biến cách

Lỗi Lua trong Mô_đun:cs-noun tại dòng 1929: Unrecognized indicator 'istem': 'f.istem'.

Từ dẫn xuất

Đọc thêm