Bước tới nội dung

středník

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: stredník

Tiếng Séc

[sửa]

Từ nguyên

Từ střed + -ník.

Cách phát âm

Danh từ

středník  vs

  1. Dấu chấm phẩy.
    Từ có nghĩa rộng hơn: interpunkce

Biến cách

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

Đọc thêm