vykřičník
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Cách viết khác
Từ nguyên
Cách phát âm
Danh từ
vykřičník gđ bđv
- Dấu chấm than.
- Từ có nghĩa rộng hơn: interpunkce
Biến cách
Biến cách của vykřičník (giống đực bất động vật âm vòm)
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
Đọc thêm
- vykřičník, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- vykřičník, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “vykřičník”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026