Bước tới nội dung

vykřičník

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Séc

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ výkřik + -ník.

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): [ˈvɪkr̝̊ɪt͡ʃɲiːk]
  • Tách âm: vy‧křič‧ník

Danh từ

vykřičník  bđv

  1. Dấu chấm than.
    Từ có nghĩa rộng hơn: interpunkce

Biến cách

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ liên hệ

Đọc thêm