stables
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
stables
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của stable
Chia động từ
stable
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to stable | |||||
| Phân từ hiện tại | stabling | |||||
| Phân từ quá khứ | stabled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stable | stable hoặc stablest¹ | stables hoặc stableth¹ | stable | stable | stable |
| Quá khứ | stabled | stabled hoặc stabledst¹ | stabled | stabled | stabled | stabled |
| Tương lai | will/shall² stable | will/shall stable hoặc wilt/shalt¹ stable | will/shall stable | will/shall stable | will/shall stable | will/shall stable |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | stable | stable hoặc stablest¹ | stable | stable | stable | stable |
| Quá khứ | stabled | stabled | stabled | stabled | stabled | stabled |
| Tương lai | were to stable hoặc should stable | were to stable hoặc should stable | were to stable hoặc should stable | were to stable hoặc should stable | were to stable hoặc should stable | were to stable hoặc should stable |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | stable | — | let’s stable | stable | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.